班台
[bān tái] [班 台]
bàn làm việc
班台 đọc là bān tái, nghĩa là bàn làm việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
班台 (bān tái) nghĩa là bàn làm việc.
Viết lần lượt từng chữ 班, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.