琉球海
[liú qiú hǎi] [琉 球 海]
Biển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (liú qiú qún dǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
琉球海 đọc là liú qiú hǎi, nghĩa là Biển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (liú qiú qún dǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú qiú hǎi] [琉 球 海]
Biển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (liú qiú qún dǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan
琉球海 (liú qiú hǎi) nghĩa là Biển Ryūkyū; chỉ quần đảo Ryūkyū 琉球群岛 (liú qiú qún dǎo) trải dài từ Nhật Bản đến Đài Loan.
Viết lần lượt từng chữ 琉, 球, 海 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.