XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

瑞典 đọc là ruì diǎn, nghĩa là Thụy Điển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 瑞典

瑞典 nghĩa là gì?

瑞典 (ruì diǎn) nghĩa là Thụy Điển.

Cách viết 瑞典 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 瑞, 典 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 瑞典?

Thường gặp: 瑞典人 (ruì diǎn rén) – người Thụy Điển; 瑞典语 (ruì diǎn yǔ) – tiếng Thụy Điển.