电子手帐
[diàn zǐ shǒu zhàng] [电 子 手 帐]
thiết bị tổ chức điện tử; PDA
电子手帐 đọc là diàn zǐ shǒu zhàng, nghĩa là thiết bị tổ chức điện tử; PDA. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn zǐ shǒu zhàng] [电 子 手 帐]
thiết bị tổ chức điện tử; PDA
电子手帐 (diàn zǐ shǒu zhàng) nghĩa là thiết bị tổ chức điện tử; PDA.
Viết lần lượt từng chữ 电, 子, 手, 帐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.