XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

电磁噪声 đọc là diàn cí zào shēng, nghĩa là nhiễu điện từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 电磁噪声

电磁噪声 nghĩa là gì?

电磁噪声 (diàn cí zào shēng) nghĩa là nhiễu điện từ.

Cách viết 电磁噪声 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 电, 磁, 噪, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.