电磁噪声
[diàn cí zào shēng] [电 磁 噪 声]
nhiễu điện từ
电磁噪声 đọc là diàn cí zào shēng, nghĩa là nhiễu điện từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn cí zào shēng] [电 磁 噪 声]
nhiễu điện từ
电磁噪声 (diàn cí zào shēng) nghĩa là nhiễu điện từ.
Viết lần lượt từng chữ 电, 磁, 噪, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.