电磁干扰
[diàn cí gān rǎo] [电 磁 干 扰]
nhiễu điện từ
这个设备能有效减少电磁干扰。
zhè ge shè bèi néng yǒu xiào jiǎn shǎo diàn cí gān rǎo.Thiết bị này có thể giảm nhiễu điện từ một cách hiệu quả.
电磁干扰 đọc là diàn cí gān rǎo, nghĩa là nhiễu điện từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn cí gān rǎo] [电 磁 干 扰]
nhiễu điện từ
这个设备能有效减少电磁干扰。
zhè ge shè bèi néng yǒu xiào jiǎn shǎo diàn cí gān rǎo.Thiết bị này có thể giảm nhiễu điện từ một cách hiệu quả.
电磁干扰 (diàn cí gān rǎo) nghĩa là nhiễu điện từ.
Viết lần lượt từng chữ 电, 磁, 干, 扰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.