电磁场
[diàn cí chǎng] [电 磁 场]
trường điện từ
电磁场 đọc là diàn cí chǎng, nghĩa là trường điện từ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diàn cí chǎng] [电 磁 场]
trường điện từ
电磁场 (diàn cí chǎng) nghĩa là trường điện từ.
Viết lần lượt từng chữ 电, 磁, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.