电话线 đọc là diàn huà xiàn, nghĩa là dây điện thoại; dây điện thoại cố định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 电话线
电话线 nghĩa là gì?
电话线 (diàn huà xiàn) nghĩa là dây điện thoại; dây điện thoại cố định.
Cách viết 电话线 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 电, 话, 线 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 电话线?
Thường gặp: 电话线路 (diàn huà xiàn lù) – đường dây điện thoại.