男子单
[nán zǐ dān] [男 子 单]
đơn nam (thể thao)
他在这次比赛的男子单打中获得了冠军。
tā zài zhè cì bǐ sài de nán zǐ dān dǎ zhōng huò dé le guàn jūn.Anh ấy đã giành chức vô địch đơn nam trong giải đấu lần này.
男子单 đọc là nán zǐ dān, nghĩa là đơn nam (thể thao). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán zǐ dān] [男 子 单]
đơn nam (thể thao)
他在这次比赛的男子单打中获得了冠军。
tā zài zhè cì bǐ sài de nán zǐ dān dǎ zhōng huò dé le guàn jūn.Anh ấy đã giành chức vô địch đơn nam trong giải đấu lần này.
男子单 (nán zǐ dān) nghĩa là đơn nam (thể thao).
Viết lần lượt từng chữ 男, 子, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.