画稿
[huà gǎo] [画 稿]
phác thảo (của một bức tranh); (của quan chức) phê duyệt tài liệu bằng cách ký tên
画稿 đọc là huà gǎo, nghĩa là phác thảo (của một bức tranh); (của quan chức) phê duyệt tài liệu bằng cách ký tên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà gǎo] [画 稿]
phác thảo (của một bức tranh); (của quan chức) phê duyệt tài liệu bằng cách ký tên
画稿 (huà gǎo) nghĩa là phác thảo (của một bức tranh); (của quan chức) phê duyệt tài liệu bằng cách ký tên.
Viết lần lượt từng chữ 画, 稿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.