番茄汁
[fān qié zhī] [番 茄 汁]
nước ép cà chua
番茄汁 đọc là fān qié zhī, nghĩa là nước ép cà chua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fān qié zhī] [番 茄 汁]
nước ép cà chua
番茄汁 (fān qié zhī) nghĩa là nước ép cà chua.
Viết lần lượt từng chữ 番, 茄, 汁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.