XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

疱疹病毒 đọc là pào zhěn bìng dú, nghĩa là virus herpes (y học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 疱疹病毒

疱疹病毒 nghĩa là gì?

疱疹病毒 (pào zhěn bìng dú) nghĩa là virus herpes (y học).

Cách viết 疱疹病毒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 疱, 疹, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 疱疹病毒?

Thường gặp: 单纯疱疹病毒 (dān chún pào zhěn bìng dú) – virus herpes simplex (HSV, y học).