疾驰而过
[jí chí ér guò] [疾 驰 而 过]
lao vụt qua; phóng qua; vút qua
疾驰而过 đọc là jí chí ér guò, nghĩa là lao vụt qua; phóng qua. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jí chí ér guò] [疾 驰 而 过]
lao vụt qua; phóng qua; vút qua
疾驰而过 (jí chí ér guò) nghĩa là lao vụt qua; phóng qua.
Viết lần lượt từng chữ 疾, 驰, 而, 过 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.