痴心妄想
[chī xīn wàng xiǎng] [痴 心 妄 想]
bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ); ảo tưởng; lao vào suy nghĩ viển vông
痴心妄想 đọc là chī xīn wàng xiǎng, nghĩa là bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ); ảo tưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī xīn wàng xiǎng] [痴 心 妄 想]
bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ); ảo tưởng; lao vào suy nghĩ viển vông
痴心妄想 (chī xīn wàng xiǎng) nghĩa là bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ); ảo tưởng.
Viết lần lượt từng chữ 痴, 心, 妄, 想 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.