登陆舰
[dēng lù jiàn] [登 陆 舰]
tàu đổ bộ
登陆舰 đọc là dēng lù jiàn, nghĩa là tàu đổ bộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dēng lù jiàn] [登 陆 舰]
tàu đổ bộ
登陆舰 (dēng lù jiàn) nghĩa là tàu đổ bộ.
Viết lần lượt từng chữ 登, 陆, 舰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.