白灼 đọc là bái zhuó, nghĩa là trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 白灼
白灼 nghĩa là gì?
白灼 (bái zhuó) nghĩa là trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.).
Cách viết 白灼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 白, 灼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.