白胡椒
[bái hú jiāo] [白 胡 椒]
hạt tiêu trắng
白胡椒 đọc là bái hú jiāo, nghĩa là hạt tiêu trắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái hú jiāo] [白 胡 椒]
hạt tiêu trắng
白胡椒 (bái hú jiāo) nghĩa là hạt tiêu trắng.
Viết lần lượt từng chữ 白, 胡, 椒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.