白茅
[bái máo] [白 茅]
cỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng để lợp mái ở Trung Quốc và Indonesia
白茅 đọc là bái máo, nghĩa là cỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng để lợp mái ở Trung Quốc và Indonesia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bái máo] [白 茅]
cỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng để lợp mái ở Trung Quốc và Indonesia
白茅 (bái máo) nghĩa là cỏ tranh (Imperata cylindrica), dùng để lợp mái ở Trung Quốc và Indonesia.
Viết lần lượt từng chữ 白, 茅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.