XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

白醋 đọc là bái cù, nghĩa là giấm trắng; giấm thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 白醋

白醋 nghĩa là gì?

白醋 (bái cù) nghĩa là giấm trắng; giấm thường.

Cách viết 白醋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 白, 醋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.