眨巴 đọc là zhǎ ba, nghĩa là chớp; nháy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 眨巴
眨巴 nghĩa là gì?
眨巴 (zhǎ ba) nghĩa là chớp; nháy.
Cách viết 眨巴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 眨, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.