眼中刺
[yǎn zhōng cì] [眼 TRUNG 刺]
cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt
眼中刺 đọc là yǎn zhōng cì, nghĩa là cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn zhōng cì] [眼 TRUNG 刺]
cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt
眼中刺 (yǎn zhōng cì) nghĩa là cái gai trong mắt; nghĩa bóng: cái gai trong thịt.
Viết lần lượt từng chữ 眼, 中, 刺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.