眼皮子底下
[yǎn pí zi dǐ xià] [眼 皮 子 底 下]
ngay trước mắt ai; dưới mũi ai; hiện tại
眼皮子底下 đọc là yǎn pí zi dǐ xià, nghĩa là ngay trước mắt ai; dưới mũi ai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn pí zi dǐ xià] [眼 皮 子 底 下]
ngay trước mắt ai; dưới mũi ai; hiện tại
眼皮子底下 (yǎn pí zi dǐ xià) nghĩa là ngay trước mắt ai; dưới mũi ai.
Viết lần lượt từng chữ 眼, 皮, 子, 底, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.