眼瞓
[yǎn fèn] [眼 瞓]
buồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn)
眼瞓 đọc là yǎn fèn, nghĩa là buồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn fèn] [眼 瞓]
buồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn)
眼瞓 (yǎn fèn) nghĩa là buồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 困 (kùn).
Viết lần lượt từng chữ 眼, 瞓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.