矮杆品种 đọc là ǎi gǎn pǐn zhǒng, nghĩa là giống thân ngắn; giống rơm ngắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 矮杆品种
矮杆品种 nghĩa là gì?
矮杆品种 (ǎi gǎn pǐn zhǒng) nghĩa là giống thân ngắn; giống rơm ngắn.
Cách viết 矮杆品种 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 矮, 杆, 品, 种 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.