石膏墙板
[shí gāo qiáng bǎn] [石 膏 墙 板]
tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao
石膏墙板 đọc là shí gāo qiáng bǎn, nghĩa là tấm thạch cao; tấm vách thạch cao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí gāo qiáng bǎn] [石 膏 墙 板]
tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao
石膏墙板 (shí gāo qiáng bǎn) nghĩa là tấm thạch cao; tấm vách thạch cao.
Viết lần lượt từng chữ 石, 膏, 墙, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.