破产者
[pò chǎn zhě] [破 产 者]
người bị phá sản
破产者 đọc là pò chǎn zhě, nghĩa là người bị phá sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pò chǎn zhě] [破 产 者]
người bị phá sản
破产者 (pò chǎn zhě) nghĩa là người bị phá sản.
Viết lần lượt từng chữ 破, 产, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.