硕果累累
[shuò guǒ lěi lěi] [硕 果 累 累]
trĩu quả; phì nhiêu (cây cối); nhiều thành tựu nổi bật
硕果累累 đọc là shuò guǒ lěi lěi, nghĩa là trĩu quả; phì nhiêu (cây cối). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuò guǒ lěi lěi] [硕 果 累 累]
trĩu quả; phì nhiêu (cây cối); nhiều thành tựu nổi bật
硕果累累 (shuò guǒ lěi lěi) nghĩa là trĩu quả; phì nhiêu (cây cối).
Viết lần lượt từng chữ 硕, 果, 累, 累 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.