碱化
[jiǎn huà] [碱 化]
làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)
碱化 đọc là jiǎn huà, nghĩa là làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎn huà] [碱 化]
làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học)
碱化 (jiǎn huà) nghĩa là làm cho có tính bazơ hoặc kiềm; kiềm hóa (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 碱, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.