碾压
[niǎn yā] [碾 压]
nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều
碾压 đọc là niǎn yā, nghĩa là nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niǎn yā] [碾 压]
nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều
碾压 (niǎn yā) nghĩa là nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe).
Viết lần lượt từng chữ 碾, 压 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.