XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

碾压 đọc là niǎn yā, nghĩa là nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

碾压

[niǎn yā] [碾 压]

nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều

Hỏi đáp về từ 碾压

碾压 nghĩa là gì?

碾压 (niǎn yā) nghĩa là nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe).

Cách viết 碾压 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 碾, 压 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.