碾碎
[niǎn suì] [碾 碎]
nghiền nát; nghiền
碾碎 đọc là niǎn suì, nghĩa là nghiền nát; nghiền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[niǎn suì] [碾 碎]
nghiền nát; nghiền
碾碎 (niǎn suì) nghĩa là nghiền nát; nghiền.
Viết lần lượt từng chữ 碾, 碎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.