社会主义者
[shè huì zhǔ yì zhě] [社 会 主 义 者]
nhà xã hội chủ nghĩa
社会主义者 đọc là shè huì zhǔ yì zhě, nghĩa là nhà xã hội chủ nghĩa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì zhǔ yì zhě] [社 会 主 义 者]
nhà xã hội chủ nghĩa
社会主义者 (shè huì zhǔ yì zhě) nghĩa là nhà xã hội chủ nghĩa.
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 主, 义, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.