社会事业
[shè huì shì yè] [社 会 事 业]
doanh nghiệp xã hội
社会事业 đọc là shè huì shì yè, nghĩa là doanh nghiệp xã hội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì shì yè] [社 会 事 业]
doanh nghiệp xã hội
社会事业 (shè huì shì yè) nghĩa là doanh nghiệp xã hội.
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 事, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.