社会保险
[shè huì bǎo xiǎn] [社 会 保 险]
an sinh xã hội; viết tắt của 社保 (shè bǎo)
企业应当按月为员工足额缴纳社会保险。
qǐ yè yīng dāng àn yuè wèi yuán gōng zú é jiǎo nà shè huì bǎo xiǎn.Doanh nghiệp nên đóng đủ bảo hiểm xã hội hàng tháng cho nhân viên.
社会保险 đọc là shè huì bǎo xiǎn, nghĩa là an sinh xã hội; viết tắt của 社保 (shè bǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè huì bǎo xiǎn] [社 会 保 险]
an sinh xã hội; viết tắt của 社保 (shè bǎo)
企业应当按月为员工足额缴纳社会保险。
qǐ yè yīng dāng àn yuè wèi yuán gōng zú é jiǎo nà shè huì bǎo xiǎn.Doanh nghiệp nên đóng đủ bảo hiểm xã hội hàng tháng cho nhân viên.
社会保险 (shè huì bǎo xiǎn) nghĩa là an sinh xã hội; viết tắt của 社保 (shè bǎo).
Viết lần lượt từng chữ 社, 会, 保, 险 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.