禁忌语 đọc là jìn jì yǔ, nghĩa là ngôn ngữ cấm kỵ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 禁忌语
禁忌语 nghĩa là gì?
禁忌语 (jìn jì yǔ) nghĩa là ngôn ngữ cấm kỵ.
Cách viết 禁忌语 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 禁, 忌, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.