离乡背井
[lí xiāng bèi jǐng] [离 乡 背 井]
rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
离乡背井 đọc là lí xiāng bèi jǐng, nghĩa là rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lí xiāng bèi jǐng] [离 乡 背 井]
rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.)
离乡背井 (lí xiāng bèi jǐng) nghĩa là rời quê hương (đi làm, chạy nạn, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 离, 乡, 背, 井 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.