私人钥匙
[sī rén yào shi] [私 NHÂN 钥 匙]
khóa riêng (trong mã hóa)
私人钥匙 đọc là sī rén yào shi, nghĩa là khóa riêng (trong mã hóa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī rén yào shi] [私 NHÂN 钥 匙]
khóa riêng (trong mã hóa)
私人钥匙 (sī rén yào shi) nghĩa là khóa riêng (trong mã hóa).
Viết lần lượt từng chữ 私, 人, 钥, 匙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.