种族清除
[zhǒng zú qīng chú] [种 族 清 除]
thanh lọc sắc tộc
种族清除 đọc là zhǒng zú qīng chú, nghĩa là thanh lọc sắc tộc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǒng zú qīng chú] [种 族 清 除]
thanh lọc sắc tộc
种族清除 (zhǒng zú qīng chú) nghĩa là thanh lọc sắc tộc.
Viết lần lượt từng chữ 种, 族, 清, 除 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.