积分变换
[jī fēn biàn huàn] [积 分 变 换]
biến đổi tích phân (toán)
积分变换 đọc là jī fēn biàn huàn, nghĩa là biến đổi tích phân (toán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī fēn biàn huàn] [积 分 变 换]
biến đổi tích phân (toán)
积分变换 (jī fēn biàn huàn) nghĩa là biến đổi tích phân (toán).
Viết lần lượt từng chữ 积, 分, 变, 换 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.