稀土元素
[xī tǔ yuán sù] [稀 土 元 素]
nguyên tố đất hiếm (hóa học)
稀土元素 đọc là xī tǔ yuán sù, nghĩa là nguyên tố đất hiếm (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī tǔ yuán sù] [稀 土 元 素]
nguyên tố đất hiếm (hóa học)
稀土元素 (xī tǔ yuán sù) nghĩa là nguyên tố đất hiếm (hóa học).
Viết lần lượt từng chữ 稀, 土, 元, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.