稀有元素
[xī yǒu yuán sù] [稀 HỮU 元 素]
nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
稀有元素 đọc là xī yǒu yuán sù, nghĩa là nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xī yǒu yuán sù] [稀 HỮU 元 素]
nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng)
稀有元素 (xī yǒu yuán sù) nghĩa là nguyên tố vi lượng (dinh dưỡng).
Viết lần lượt từng chữ 稀, 有, 元, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.