稍早
[shāo zǎo] [稍 早]
hơi sớm
稍早 đọc là shāo zǎo, nghĩa là hơi sớm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
稍早 (shāo zǎo) nghĩa là hơi sớm.
Viết lần lượt từng chữ 稍, 早 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 稍早时 (shāo zǎo shí) – sớm hơn một chút.