稍候 đọc là shāo hòu, nghĩa là đợi một chút. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 稍候
稍候 nghĩa là gì?
稍候 (shāo hòu) nghĩa là đợi một chút. Đây là từ thuộc HSK 8.
Cách viết 稍候 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 稍, 候 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.