空中花园
[kōng zhōng huā yuán] [空 TRUNG 花 园]
vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái
空中花园 đọc là kōng zhōng huā yuán, nghĩa là vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng zhōng huā yuán] [空 TRUNG 花 园]
vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái
空中花园 (kōng zhōng huā yuán) nghĩa là vườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái.
Viết lần lượt từng chữ 空, 中, 花, 园 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.