穿透辐射
[chuān tòu fú shè] [穿 透 辐 射]
bức xạ xuyên thấu
穿透辐射 đọc là chuān tòu fú shè, nghĩa là bức xạ xuyên thấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuān tòu fú shè] [穿 透 辐 射]
bức xạ xuyên thấu
穿透辐射 (chuān tòu fú shè) nghĩa là bức xạ xuyên thấu.
Viết lần lượt từng chữ 穿, 透, 辐, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.