窃听器
[qiè tīng qì] [窃 THÍNH 器]
thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm
窃听器 đọc là qiè tīng qì, nghĩa là thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiè tīng qì] [窃 THÍNH 器]
thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm
窃听器 (qiè tīng qì) nghĩa là thiết bị nghe lén; thiết bị nghe trộm.
Viết lần lượt từng chữ 窃, 听, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.