窃据 đọc là qiè jù, nghĩa là chiếm đoạt; chiếm giữ không công bằng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 窃据
窃据 nghĩa là gì?
窃据 (qiè jù) nghĩa là chiếm đoạt; chiếm giữ không công bằng.
Cách viết 窃据 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 窃, 据 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.