XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

竖起 đọc là shù qǐ, nghĩa là dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

竖起

[shù qǐ] [竖 起]

dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày)

听到轻微的声音,小猫立刻竖起了耳朵。

tīng dào qīng wēi de shēng yīn, xiǎo māo lì kè shù qǐ le ěr duo.

Nghe thấy tiếng động khẽ, chú mèo nhỏ lập tức dựng tai lên.

小狗竖起耳朵,警惕地听着门外的动静。

xiǎo gǒu shù qǐ ěr duo, jǐng tì dì tīng zhe mén wài de dòng jìng.

Chú chó dựng đứng tai lên, cảnh giác nghe ngóng động tĩnh ngoài cửa.

听到好消息,大家都竖起了大拇指表示称赞。

tīng dào hǎo xiāo xī, dà jiā dōu shù qǐ le dà mǔ zhǐ biǎo shì chēng zàn.

Nghe tin tốt, mọi người đều giơ ngón tay cái lên khen ngợi.

Hỏi đáp về từ 竖起

竖起 nghĩa là gì?

竖起 (shù qǐ) nghĩa là dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai).

Cách viết 竖起 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 竖, 起 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 竖起?

Thường gặp: 竖起耳朵 (shù qǐ ěr duo) – vểnh tai nghe; 竖起大拇指 (shù qǐ dà mu zhǐ) – giơ ngón cái.