站不住脚
[zhàn bu zhù jiǎo] [站 BẤT 住 脚]
không có cơ sở; không vững chắc
站不住脚 đọc là zhàn bu zhù jiǎo, nghĩa là không có cơ sở; không vững chắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn bu zhù jiǎo] [站 BẤT 住 脚]
không có cơ sở; không vững chắc
站不住脚 (zhàn bu zhù jiǎo) nghĩa là không có cơ sở; không vững chắc.
Viết lần lượt từng chữ 站, 不, 住, 脚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.