竞争产品
[jìng zhēng chǎn pǐn] [竞 争 产 品]
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
竞争产品 đọc là jìng zhēng chǎn pǐn, nghĩa là sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng zhēng chǎn pǐn] [竞 争 产 品]
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
竞争产品 (jìng zhēng chǎn pǐn) nghĩa là sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ.
Viết lần lượt từng chữ 竞, 争, 产, 品 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.