竞争者
[jìng zhēng zhě] [竞 争 者]
đối thủ cạnh tranh
竞争者 đọc là jìng zhēng zhě, nghĩa là đối thủ cạnh tranh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng zhēng zhě] [竞 争 者]
đối thủ cạnh tranh
竞争者 (jìng zhēng zhě) nghĩa là đối thủ cạnh tranh.
Viết lần lượt từng chữ 竞, 争, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.